Anh - Việt

Bản dịch của từ Temperate trong tiếng Việt

temperate

Adjective

temperate (Adjective)

/tˈɛmpərˌeɪt/
/ˈtɛmpɝˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Có khí hậu ôn hoà và dễ chịu

Having a mild and pleasant climate

Ví dụ
California có khí hậu ôn hòa lý tưởng cho các sự kiện xã hội ngoài trời.California has a temperate climate ideal for outdoor social events.
New York không có khí hậu ôn hòa trong những tháng mùa đông.New York does not have a temperate climate during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đặc trưng bởi sự điều độ hoặc tự kiềm chế

Characterized by moderation or selfrestraint

Ví dụ
Cô ấy có thái độ ôn hòa trong các cuộc tranh luận căng thẳng ở lớp học.She has a temperate attitude during heated debates in class.
Anh ấy không giữ thái độ điều độ khi nói về chính trị với bạn bè.He is not temperate when discussing politics with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến hoặc chỉ một vùng miền hoặc khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh.

Relating to or denoting a region or climate characterized by moderate temperatures neither very hot nor very cold

Ví dụ
Khí hậu ôn hòa ở Seattle giúp các sự kiện xã hội diễn ra ngoài trời thoải mái.The temperate climate in Seattle helps social events happen outdoors comfortably.
Mọi người không tránh các buổi tụ tập xã hội vì thời tiết ôn hòa vào tháng Tư.People do not avoid social gatherings due to temperate weather in April.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh