corporate
AdjectiveNoun
corporate (Adjective)
/kˈɔɹpɚət/
/kˈɑɹpəɹɪt/
AI
Ví dụ
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp rất quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn.Corporate social responsibility is important for big businesses.
Thế giới doanh nghiệp thường bị chi phối bởi tỷ suất lợi nhuận.The corporate world is often driven by profit margins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của corporate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
corporate tập đoàn | more corporate hợp tác hơn | most corporate hầu hết các công ty |
corporate (Noun)
/kˈɔɹpɚət/
/kˈɑɹpəɹɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều nhân viên của công ty đang tham gia sự kiện từ thiện.Many employees at the corporate are participating in the charity event.
Công ty đã công bố một sáng kiến bền vững mới.The corporate announced a new sustainability initiative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corporate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa liên quan đến các công ty hoặc tập đoàn. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những hoạt động hoặc chính sách của các doanh nghiệp lớn. Ở tiếng Anh Mỹ, "corporate" cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn đến các khía cạnh tài chính và quản lý. Cả hai biến thể đều có thể sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và phong cách diễn đạt.