Bản dịch của từ Corporate trong tiếng Việt

Corporate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate(Adjective)

kˈɔɹpɚət
kˈɑɹpəɹɪt
01

Liên quan đến một công ty lớn hoặc tập đoàn; thuộc về tổ chức/doanh nghiệp (thường mang nghĩa chung cho toàn bộ công ty).

Relating to a large company or group.

与大公司或集团相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Corporate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Corporate

Tập đoàn

More corporate

Hợp tác hơn

Most corporate

Hầu hết các công ty

Corporate(Noun)

kˈɔɹpɚət
kˈɑɹpəɹɪt
01

“Corporate” trong nghĩa danh từ thường chỉ một công ty lớn hoặc một tập đoàn kinh doanh — tức là một tổ chức kinh doanh có quy mô, được tổ chức chính thức và hoạt động như một pháp nhân.

A corporate company or group.

公司或企业集团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ