Anh - Việt

Bản dịch của từ Stout trong tiếng Việt

stout

NounAdjective

stout (Noun)

/staʊt/
/staʊt/
AI

Nghĩa 01

Một loại bia đậm, màu sẫm, có vị mạnh thường được nấu từ mạch nha hoặc lúa mạch rang; hay gọi là bia stout (vị hơi đắng, mùi rang rõ).

A kind of strong dark beer brewed with roasted malt or barley.

Ví dụ
Nhà máy bia địa phương sản xuất một loại bia stout phổ biến với lúa mạch rang.The local brewery produces a popular stout with roasted barley.
Tại buổi tụ tập xã hội, nhiều người thích thú với việc nhâm nhi stout.At the social gathering, many people enjoyed sipping on stout.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stout (Noun)

SingularPlural

stout

stouts

stout (Adjective)

/staʊt/
/staʊt/
AI

Nghĩa 01

Dũng cảm, kiên quyết và can đảm; thể hiện ý chí mạnh mẽ khi đối mặt khó khăn hoặc nguy hiểm.

Having or showing courage and determination.

Ví dụ
Người lính cứu hỏa mạnh mẽ đã cứu mèo khỏi tòa nhà đang cháy.The stout firefighter rescued the cat from the burning building.
Cô ấy đã thể hiện thái độ mạnh mẽ khi đối mặt với kẻ bắt nạt.She displayed a stout attitude when standing up to the bully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả một người có thân hình hơi mập, chắc nịch hoặc to khỏe (không quá thưa thớt).

of a person rather fat or of heavy build.

Ví dụ
Người đàn ông béo phì là tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.The stout man was the center of attention at the party.
Người phụ nữ mập mạp luôn mặc váy sặc sỡ khi tham dự sự kiện xã hội.The stout lady always wore colorful dresses to social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả một vật chắc, dày và bền; có kết cấu mạnh mẽ, không mảnh mai.

of an object strong and thick.

Ví dụ
Người đàn ông mập mạp nhấc hộp nặng một cách dễ dàng.The stout man lifted heavy boxes effortlessly.
Chiếc bàn sồi dày dặn có thể chịu được nhiều trọng lượng.The stout oak table could withstand a lot of weight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của stout (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

stout

đậm

stouter

stouter

stoutest

bự nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh