bunting
Noun
bunting (Noun)
/bˈʌntɪŋ/
/bˈʌntɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong lễ hội, các con đường được trang trí bằng lá cờ.During the carnival, the streets were adorned with bunting.
Địa điểm tổ chức tiệc đầy lá cờ và bóng bay.The party venue was filled with bunting and balloons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chim bunting hót êm đềm ở công viên.The bunting sang melodiously in the park.
Tôi nhìn thấy một con bunting xinh đẹp trong sự kiện quan sát chim.I spotted a beautiful bunting during the birdwatching event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bậc cha mẹ mới mua một chiếc bunting cho em bé mới sinh của họ.The new parents bought a bunting for their newborn baby.
Chiếc bunting giữ cho em bé ấm trong đêm lạnh.The bunting kept the baby warm during the chilly night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hôm qua, tôi thấy một chú bunting hát ở Central Park.I saw a bunting singing in Central Park yesterday.
Mùa xuân này, không có chú bunting nào trong khu phố của tôi.There are no buntings in my neighborhood this spring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bunting là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ đến các loại cờ nhỏ được sử dụng để trang trí trong các sự kiện, lễ hội, hoặc các buổi tiệc nướng ngoài trời. Từ này trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) đều có cùng nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bunting" còn có thể chỉ đến một loại chim nhỏ thuộc họ Passeriformes. Cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng không có sự khác biệt lớn trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
