Bản dịch của từ Bunting trong tiếng Việt

Bunting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunting(Noun)

bˈʌntɪŋ
bˈʌntɪŋ
01

Những lá cờ nhỏ, dây cờ hoặc các vật trang trí nhiều màu sắc treo để tạo không khí lễ hội, chào mừng hoặc trang trí sự kiện.

Flags and other colourful festive decorations.

彩旗和装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chim hót ở Cựu Thế giới, ăn hạt, có quan hệ họ hàng với chim sẻ (finch), thường có bộ lông nâu sọc và đầu có vệt đánh dấu rõ rệt.

An Old World seedeating songbird related to the finches typically having brown streaked plumage and a boldly marked head.

一种老世界的食籽鸣禽,类似于雀类,通常有褐色条纹羽毛和明显的头部花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại túi ngủ dành cho trẻ sơ sinh có mũ trùm đầu, giúp giữ ấm và bao bọc bé khi ngủ, giống như một chiếc túi hoặc chăn liền mũ.

A hooded sleeping bag for babies.

婴儿睡袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loài chim sẻ nhỏ ở Tân Thế Giới thuộc phân họ họ sắc (cardinal). Con trống thường có màu xanh sáng hoặc xanh rực rỡ ở một phần hoặc toàn bộ cơ thể.

A small New World songbird of the cardinal subfamily the male of which is mainly or partly bright blue in colour.

一种新世界的鸣鸟,公鸟通常部分或全部是明亮的蓝色。

bunting nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ