Bản dịch của từ Boldly trong tiếng Việt
Boldly

Boldly (Adverb)
Một cách táo bạo, tự tin và không ngại rủi ro hoặc chỉ trích khi làm hoặc nói điều gì đó.
In a bold manner with confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boldly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thực hiện điều gì đó một cách táo bạo, dũng cảm và không sợ hãi. "Boldly" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "boldly" thường xuất hiện trong các bối cảnh thể hiện hành động quyết đoán hoặc quả cảm, cho thấy sự tự tin và tinh thần tiên phong.
Họ từ
Từ "boldly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thực hiện điều gì đó một cách táo bạo, dũng cảm và không sợ hãi. "Boldly" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "boldly" thường xuất hiện trong các bối cảnh thể hiện hành động quyết đoán hoặc quả cảm, cho thấy sự tự tin và tinh thần tiên phong.
