Bản dịch của từ Tierce trong tiếng Việt
Tierce

Tierce (Noun)
(từ cổ, lịch sử) Một đơn vị sức chứa bằng một phần ba của một thùng (pipe) hoặc một loại chum, thùng đựng lớn; cũng chỉ một loại thùng rượu/lúa muối lớn hơn thùng (barrel) nhưng nhỏ hơn pí (hogshead/puncheon), dùng để đóng rượu, gạo, muối để vận chuyển.
Now historical A measure of capacity equal to a third of a pipe or a cask or other vessel holding such a quantity a cask larger than a barrel and smaller than a hogshead or a puncheon in which wine or salt provisions rice etc are packed for shipment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tierce là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đề cập đến việc phân chia thành ba phần hoặc lớp. Trong bối cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ định một trong ba hạng mục, ví dụ như trong hệ thống phân loại rượu hay trong các môn thể thao như đua xe. Trong tiếng Anh, "tierce" ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc thể thao. Phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn là "third", mang nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Tierce là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đề cập đến việc phân chia thành ba phần hoặc lớp. Trong bối cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ định một trong ba hạng mục, ví dụ như trong hệ thống phân loại rượu hay trong các môn thể thao như đua xe. Trong tiếng Anh, "tierce" ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc thể thao. Phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn là "third", mang nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
