Bản dịch của từ Tierce trong tiếng Việt
Tierce

Tierce(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, lịch sử) Một đơn vị sức chứa bằng một phần ba của một thùng (pipe) hoặc một loại chum, thùng đựng lớn; cũng chỉ một loại thùng rượu/lúa muối lớn hơn thùng (barrel) nhưng nhỏ hơn pí (hogshead/puncheon), dùng để đóng rượu, gạo, muối để vận chuyển.
Now historical A measure of capacity equal to a third of a pipe or a cask or other vessel holding such a quantity a cask larger than a barrel and smaller than a hogshead or a puncheon in which wine or salt provisions rice etc are packed for shipment.
三分之一容量的酒桶或容器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tierce là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đề cập đến việc phân chia thành ba phần hoặc lớp. Trong bối cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ định một trong ba hạng mục, ví dụ như trong hệ thống phân loại rượu hay trong các môn thể thao như đua xe. Trong tiếng Anh, "tierce" ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc thể thao. Phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn là "third", mang nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "tierce" xuất phát từ tiếng Latinh "tertia", có nghĩa là "thứ ba". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một phần ba của cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh đo lường hoặc phân chia. Đến thế kỷ 14, nó đã được áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ một loại quãng âm. Ngày nay, "tierce" thường được hiểu trong ngữ cảnh thể thao, âm nhạc, cũng như trong một số thuật ngữ pháp lý, thể hiện sự liên hệ với khái niệm phân chia hoặc thứ bậc.
Từ "tierce" xuất hiện ít trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi mà ngữ cảnh chủ yếu tập trung vào từ vựng tiêu chuẩn và thường gặp hơn. Trong các lĩnh vực khác, "tierce" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là đua ngựa, hoặc trong các cuộc thi liên quan đến phân hạng. Sự sử dụng của nó chủ yếu mang tính hàn lâm hoặc chuyên ngành, khiến từ này trở nên kém phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Tierce là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đề cập đến việc phân chia thành ba phần hoặc lớp. Trong bối cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ định một trong ba hạng mục, ví dụ như trong hệ thống phân loại rượu hay trong các môn thể thao như đua xe. Trong tiếng Anh, "tierce" ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc thể thao. Phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn là "third", mang nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "tierce" xuất phát từ tiếng Latinh "tertia", có nghĩa là "thứ ba". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một phần ba của cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh đo lường hoặc phân chia. Đến thế kỷ 14, nó đã được áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ một loại quãng âm. Ngày nay, "tierce" thường được hiểu trong ngữ cảnh thể thao, âm nhạc, cũng như trong một số thuật ngữ pháp lý, thể hiện sự liên hệ với khái niệm phân chia hoặc thứ bậc.
Từ "tierce" xuất hiện ít trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi mà ngữ cảnh chủ yếu tập trung vào từ vựng tiêu chuẩn và thường gặp hơn. Trong các lĩnh vực khác, "tierce" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là đua ngựa, hoặc trong các cuộc thi liên quan đến phân hạng. Sự sử dụng của nó chủ yếu mang tính hàn lâm hoặc chuyên ngành, khiến từ này trở nên kém phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
