Bản dịch của từ Rice trong tiếng Việt
Rice
Noun [C] Noun [U]

Rice(Noun Countable)
rˈaɪs
ˈraɪs
Rice(Noun Uncountable)
rˈaɪs
ˈraɪs
01
Các loại ngũ cốc được dùng làm thực phẩm đặc biệt ở các nước Châu Á
The grain that is eaten as food especially in Asian countries
Ví dụ
Ví dụ
