Bản dịch của từ Rice trong tiếng Việt

Rice

Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice(Noun Uncountable)

rˈaɪs
ˈraɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Rice(Noun Countable)

rˈaɪs
ˈraɪs
01

Ví dụ