Bản dịch của từ Rice trong tiếng Việt
Rice

Rice(Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gạo là loại cây trồng sản sinh ra những hạt ngũ cốc thuộc họ Oryza sativa.
Rice is a type of plant that produces these grains, belonging to the species Oryza sativa.
稻子是一种能产出这种谷物的植物,属于稻属(Oryza sativa)。”}}}}{{user=tkinter是一种用于创建图形界面的标准库,提供了丰富的控件和工具,便于开发者快速搭建用户界面。}ನೀವು ලබාදුන්ಪಠ್ಯವನ್ನುತಾನುಬೋಧನೆಯನಿಮಿತ್ತಸಂದರ್ಭಿಕಪದಪ್ರಯೋಗಗಳು ಮತ್ತುಸಂಸ್ಕೃತಿಕಸೂಚನೆಗಳನ್ನುಪರಿಗಣಿಸಿಭಾಷಾಂತರಿಸಿ.}{
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gạo là loại lương thực chính, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia Châu Á.
Cereals are considered special delicacies in Asian countries.
作为主要食材被食用的谷物,特别是在亚洲国家
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rice(Noun Countable)
Một hạt giống hoặc hạt thóc của cây lúa dùng để làm thực phẩm
Different types of cereals are specially used as food in Asian countries.
用作食物的稻谷或稻粒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
