Bản dịch của từ Rice trong tiếng Việt

Rice

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice (Noun Uncountable)

rˈaɪs
ˈraɪs
01

Những hạt nhỏ, cứng, màu trắng hoặc nâu của một loại cỏ vùng nhiệt đới, được nấu và dùng làm thức ăn

The small hard white or brown grains from a tropical grass cooked and eaten as food

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa