Bản dịch của từ Catholicism trong tiếng Việt

Catholicism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catholicism(Noun)

kəɵˈɔləsɪzəm
kəɵˈɑlɪsɪzəm
01

Tình trạng hoặc phẩm chất ‘toàn cầu’, ‘phổ quát’ — tức là tính chất bao trùm, rộng khắp, áp dụng chung cho mọi người hoặc mọi nơi.

The state or quality of being catholic or universal catholicity.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý nghĩa mở rộng: thái độ rộng lượng, tư tưởng cởi mở và khả năng bao dung, chấp nhận nhiều quan điểm khác nhau (ở đây 'catholicism' hiểu theo nghĩa bóng: tính toàn diện, rộng rãi trong cách nghĩ).

Liberality of sentiment breadth of view.

宽容的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ