Bản dịch của từ Catholicism trong tiếng Việt
Catholicism

Catholicism (Noun)
Tình trạng hoặc phẩm chất ‘toàn cầu’, ‘phổ quát’ — tức là tính chất bao trùm, rộng khắp, áp dụng chung cho mọi người hoặc mọi nơi.
The state or quality of being catholic or universal catholicity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý nghĩa mở rộng: thái độ rộng lượng, tư tưởng cởi mở và khả năng bao dung, chấp nhận nhiều quan điểm khác nhau (ở đây 'catholicism' hiểu theo nghĩa bóng: tính toàn diện, rộng rãi trong cách nghĩ).
Liberality of sentiment breadth of view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Catholicism (Thiên Chúa giáo) là một nhánh trong Kitô giáo, thuộc về truyền thống giáo hội công giáo, tập trung vào sự lãnh đạo của Giáo hoàng và các giáo hội địa phương. Từ "Catholic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "toàn cầu". Trong tiếng Anh, "Catholicism" không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; "æ" trong "Catholic" có thể nhẹ hơn ở Anh. Catholicism nhấn mạnh vào các bí tích, thánh lễ và giáo lý truyền thống.
Họ từ
Catholicism (Thiên Chúa giáo) là một nhánh trong Kitô giáo, thuộc về truyền thống giáo hội công giáo, tập trung vào sự lãnh đạo của Giáo hoàng và các giáo hội địa phương. Từ "Catholic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "toàn cầu". Trong tiếng Anh, "Catholicism" không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; "æ" trong "Catholic" có thể nhẹ hơn ở Anh. Catholicism nhấn mạnh vào các bí tích, thánh lễ và giáo lý truyền thống.
