Bản dịch của từ Liberality trong tiếng Việt

Liberality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberality(Noun)

lɪbɚˈæləti
lɪbəɹˈælɪti
01

Phẩm chất cởi mở với những ý tưởng mới và không có thành kiến.

The quality of being open to new ideas and free from prejudice.

Ví dụ
02

Chất lượng của việc cho đi hoặc chi tiêu thoải mái.

The quality of giving or spending freely.

Ví dụ

Dạng danh từ của Liberality (Noun)

SingularPlural

Liberality

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ