Bản dịch của từ Catholicity trong tiếng Việt

Catholicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catholicity(Noun)

kæɵəlˈɪsɪti
kæɵəlˈɪsɪti
01

Khả năng bao quát hoặc phạm vi rộng, sự rộng rãi trong chỗ có thể bao gồm nhiều thứ; tính chất rộng mở, không hạn chế.

The extent or range of something possible inclusiveness.

广泛性,包容性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng bao quát, rộng rãi, có tính bao dung hoặc bao gồm nhiều loại/khía cạnh khác nhau; tính không hạn hẹp, có phạm vi rộng.

The state of being wideranging or inclusive.

广泛性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mức độ mà một điều gì đó áp dụng hoặc phù hợp cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp; tính phổ quát, tính bao quát.

The extent to which something is applicable to all people or things.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tính chất bao trùm, mang tính phổ quát hoặc bao gồm mọi thứ; sự rộng rãi, không hạn chế trong phạm vi hoặc quan điểm.

The quality of being universal or allembracing.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Niềm tin hoặc thái độ ủng hộ một hệ thống, nhóm hoặc quan điểm mang tính toàn diện, bao trùm; tin rằng một điều gì đó có giá trị hoặc áp dụng cho mọi người, mọi hoàn cảnh.

A belief in or adherence to a universal or allembracing system or group.

对普遍或包容系统的信仰或遵从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Tính phổ quát; đặc điểm bao trùm, mang tính toàn cầu hoặc áp dụng cho mọi người, mọi nơi.

The quality of being universal.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Tính phổ quát; tính bao quát, tính chung cho mọi người hoặc mọi trường hợp.

Universality or generality.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Tính bao quát, tính toàn thể của Giáo hội bao gồm mọi tín hữu — ý niệm về sự hiệp nhất và tính phổ quát của cộng đồng tín đồ.

The unity of the Church comprising all believers.

教会的统一,包含所有信徒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Tính bao quát, tính toàn cầu hoặc tính rộng rãi trong việc chấp nhận, bao gồm nhiều người, ý kiến hoặc ý thức hệ khác nhau; khả năng bao dung, không hạn chế trong phạm vi hoặc đối tượng.

The quality of being universal or inclusive.

普遍性,包容性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Toàn bộ giáo lý và niềm tin của Giáo hội Công giáo.

The totality of the teachings and beliefs of the Catholic Church.

天主教的全部教义和信仰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Tính phổ quát; tính toàn diện — tức là đặc điểm bao trùm, áp dụng hoặc liên quan đến mọi thứ, mọi người hoặc mọi khía cạnh một cách rộng rãi.

The quality of being universal or allencompassing.

普遍性;全面性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Tình trạng bao quát, phổ quát hoặc liên quan tới Giáo hội Công giáo (ý nghĩa 'universal' hoặc 'thuộc về Giáo hội Công giáo').

The state of being catholic or relating to the universal church.

普遍性,普及性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Tính rộng lượng, tư tưởng rộng mở và có tấm lòng bao dung, dễ cảm thông với nhiều quan điểm, sở thích khác nhau; tính chất mang tính phổ quát, không hẹp hòi.

The quality of being broadminded or universal in sympathies and tastes.

宽容和开放的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Nguyên tắc hoặc thái độ đề cao tính bao dung, chấp nhận đa dạng; sẵn sàng đón nhận nhiều yếu tố, quan điểm hoặc nhóm khác nhau.

A principle advocating for inclusivity or acceptance of a wide variety of elements.

包容性原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Tính bao quát, tính phổ quát — đặc điểm bao trùm, chứa đựng hoặc áp dụng cho mọi thứ, toàn bộ; rộng rãi và không giới hạn trong phạm vi cụ thể.

The quality of being universal or allembracing.

普遍性,广泛性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Mức độ phổ biến, lan rộng hoặc được chấp nhận rộng rãi của một điều gì đó trong cộng đồng hoặc xã hội.

The degree to which something is widespread or common.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Tình trạng hoặc đặc tính thuộc về đạo Công giáo; việc theo đạo Công giáo hoặc trung thành với đức tin Công giáo.

The condition of being Catholic or adhering to the Catholic faith.

天主教信仰的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

Mức độ được chấp nhận rộng rãi; mức độ phổ biến hoặc sự lan rộng của sự thừa nhận trong cộng đồng.

The extent of widespread acceptance.

广泛接受程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

19

Tính chất bao quát, rộng rãi và mang tính phổ quát; có tinh thần bao dung, đón nhận mọi người hoặc mọi ý kiến mà không loại trừ.

The quality of being universal inclusiveness.

普遍包容的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

20

Thuật ngữ dùng để chỉ tính phổ quát, tính toàn cầu hoặc tính bao quát của một tổ chức tôn giáo — nghĩa là tổ chức ấy hướng tới tất cả mọi người, không giới hạn theo địa lý hay nhóm người cụ thể.

A term used to denote the universal nature of a religious organization.

普遍性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

21

Tính bao quát, tính toàn cầu trong ý nghĩa bao gồm mọi người và mọi nhóm; tính không loại trừ ai, chấp nhận đa dạng và rộng rãi trong phạm vi áp dụng.

The quality of being universal the inclusiveness of all people and groups.

普遍性,包容所有人和群体的特质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

22

Học thuyết hoặc giáo lý của Giáo hội Công giáo (Roman Catholic Church).

The doctrine of the Catholic Church.

天主教的教义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

23

Tính toàn diện, tính rộng rãi hoặc tính bao quát — tức là chất lượng của việc bao gồm nhiều khía cạnh, nhiều ý kiến hoặc áp dụng chung cho nhiều trường hợp.

The quality of being catholic especially universality or broadness.

普遍性,广泛性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ