Bản dịch của từ Catholicity trong tiếng Việt
Catholicity

Catholicity(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng bao quát, rộng rãi, có tính bao dung hoặc bao gồm nhiều loại/khía cạnh khác nhau; tính không hạn hẹp, có phạm vi rộng.
The state of being wideranging or inclusive.
广泛性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức độ mà một điều gì đó áp dụng hoặc phù hợp cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp; tính phổ quát, tính bao quát.
The extent to which something is applicable to all people or things.
普遍性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính chất bao trùm, mang tính phổ quát hoặc bao gồm mọi thứ; sự rộng rãi, không hạn chế trong phạm vi hoặc quan điểm.
The quality of being universal or allembracing.
普遍性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính phổ quát; tính bao quát, tính chung cho mọi người hoặc mọi trường hợp.
普遍性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính bao quát, tính toàn thể của Giáo hội bao gồm mọi tín hữu — ý niệm về sự hiệp nhất và tính phổ quát của cộng đồng tín đồ.
The unity of the Church comprising all believers.
教会的统一,包含所有信徒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính phổ quát; tính toàn diện — tức là đặc điểm bao trùm, áp dụng hoặc liên quan đến mọi thứ, mọi người hoặc mọi khía cạnh một cách rộng rãi.
The quality of being universal or allencompassing.
普遍性;全面性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nguyên tắc hoặc thái độ đề cao tính bao dung, chấp nhận đa dạng; sẵn sàng đón nhận nhiều yếu tố, quan điểm hoặc nhóm khác nhau.
A principle advocating for inclusivity or acceptance of a wide variety of elements.
包容性原则
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính bao quát, tính phổ quát — đặc điểm bao trùm, chứa đựng hoặc áp dụng cho mọi thứ, toàn bộ; rộng rãi và không giới hạn trong phạm vi cụ thể.
The quality of being universal or allembracing.
普遍性,广泛性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức độ phổ biến, lan rộng hoặc được chấp nhận rộng rãi của một điều gì đó trong cộng đồng hoặc xã hội.
The degree to which something is widespread or common.
普遍性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức độ được chấp nhận rộng rãi; mức độ phổ biến hoặc sự lan rộng của sự thừa nhận trong cộng đồng.
The extent of widespread acceptance.
广泛接受程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ dùng để chỉ tính phổ quát, tính toàn cầu hoặc tính bao quát của một tổ chức tôn giáo — nghĩa là tổ chức ấy hướng tới tất cả mọi người, không giới hạn theo địa lý hay nhóm người cụ thể.
A term used to denote the universal nature of a religious organization.
普遍性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính toàn diện, tính rộng rãi hoặc tính bao quát — tức là chất lượng của việc bao gồm nhiều khía cạnh, nhiều ý kiến hoặc áp dụng chung cho nhiều trường hợp.
The quality of being catholic especially universality or broadness.
普遍性,广泛性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Catholicity là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "catholicus", có nghĩa là "toàn cầu" hoặc "chung". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tính toàn diện hoặc sự bao quát trong một bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, nơi diễn tả sự thống nhất của giáo hội trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh, "catholicity" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa hẹp hơn trong các truyền thống tôn giáo khác.
Từ "catholicity" xuất phát từ ăn ngữ Latin "catholicus", có nghĩa là "toàn thể" hay "toàn cầu", bản thân từ này lại được mượn từ tiếng Hy Lạp "katholikos", cũng mang nghĩa tương tự. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự bao quát và tính toàn cầu của một giáo hội, đặc biệt trong ngữ cảnh của Kitô giáo. Qua thời gian, nó đã phát triển để diễn đạt ý nghĩa của sự chấp nhận và hòa nhập trong nhiều lĩnh vực, từ tôn giáo đến triết lý, thể hiện tầm nhìn bao quát và sự đa dạng trong mối quan hệ nhân loại.
Từ "catholicity" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc triết học. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ tính phổ quát hoặc sự chấp nhận đa dạng trong tư tưởng và niềm tin. Chẳng hạn, trong các cuộc thảo luận về sự đồng thuận văn hóa hoặc sự hòa hợp tôn giáo, "catholicity" có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự bao quát và toàn diện.
Họ từ
Catholicity là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "catholicus", có nghĩa là "toàn cầu" hoặc "chung". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tính toàn diện hoặc sự bao quát trong một bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, nơi diễn tả sự thống nhất của giáo hội trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh, "catholicity" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa hẹp hơn trong các truyền thống tôn giáo khác.
Từ "catholicity" xuất phát từ ăn ngữ Latin "catholicus", có nghĩa là "toàn thể" hay "toàn cầu", bản thân từ này lại được mượn từ tiếng Hy Lạp "katholikos", cũng mang nghĩa tương tự. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự bao quát và tính toàn cầu của một giáo hội, đặc biệt trong ngữ cảnh của Kitô giáo. Qua thời gian, nó đã phát triển để diễn đạt ý nghĩa của sự chấp nhận và hòa nhập trong nhiều lĩnh vực, từ tôn giáo đến triết lý, thể hiện tầm nhìn bao quát và sự đa dạng trong mối quan hệ nhân loại.
Từ "catholicity" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc triết học. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ tính phổ quát hoặc sự chấp nhận đa dạng trong tư tưởng và niềm tin. Chẳng hạn, trong các cuộc thảo luận về sự đồng thuận văn hóa hoặc sự hòa hợp tôn giáo, "catholicity" có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự bao quát và toàn diện.
