Bản dịch của từ Inclusive trong tiếng Việt
Inclusive
Adjective

Inclusive(Adjective)
ɪnklˈuːsɪv
ˌɪnˈkɫusɪv
Ví dụ
02
Bao gồm tất cả các dịch vụ hoặc mặt hàng thường được mong đợi hoặc yêu cầu
Includes all the services or items that are typically expected or in demand.
包括所有常被预期或要求的服务或商品
Ví dụ
03
Bao gồm hoặc bao phủ tất cả các chi phí nhân sự, sự kiện hoặc mục liên quan
Includes or covers all people's event costs or related items.
Bao gồm tất cả chi phí cho sự kiện hoặc các mặt hàng liên quan, hoặc là tất cả mọi người đều được bao trùm.
Ví dụ
