Bản dịch của từ Denote trong tiếng Việt

Denote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denote (Verb)

dɪnˈoʊt
dɪnˈoʊt
01

Diễn tả, chỉ ra hoặc là dấu hiệu của điều gì đó; báo hiệu, biểu thị.

Be a sign of; indicate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ