Bản dịch của từ Generality trong tiếng Việt

Generality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generality (Noun)

dʒˌɛnɚˈæləti
dʒˌɛnəɹˈælɪti
01

Phần lớn; đa số. Dùng để chỉ số đông hoặc phần lớn mọi thứ trong một nhóm hoặc tình huống.

The majority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phát biểu hay nguyên tắc mang tính tổng quát, chung chung chứ không nêu chi tiết hoặc trường hợp cụ thể.

A statement or principle having general rather than specific validity or force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ