Bản dịch của từ Totality trong tiếng Việt

Totality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Totality (Noun)

toʊtˈæləti
toʊtˈælɪti
01

Toàn bộ; toàn thể của một vật hay một sự việc — tức là mọi phần, mọi yếu tố chung lại thành cái hoàn chỉnh.

The whole of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ