Bản dịch của từ Comprising trong tiếng Việt

Comprising

Verb

Comprising Verb

/kəmpɹˈaɪzɪŋ/
/kəmpɹˈaɪzɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và gerund của bao gồm

Present participle and gerund of comprise

Ví dụ

The group project is comprising five students from different countries.

Dự án nhóm bao gồm năm sinh viên từ các quốc gia khác nhau.

The presentation should not be comprising more than ten slides.

Bài thuyết trình không nên bao gồm hơn mười trang.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Comprising

Không có idiom phù hợp