Bản dịch của từ Comprising trong tiếng Việt

Comprising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprising(Verb)

kəmpɹˈaɪzɪŋ
kəmpɹˈaɪzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ 'comprise', nghĩa là 'bao gồm', 'gồm có'. Dùng để nói một vật hoặc một nhóm bao gồm những phần hoặc thành phần nào đó.

Present participle and gerund of comprise.

包括

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Comprising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Comprise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Comprised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Comprised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Comprises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Comprising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ