Bản dịch của từ Comprising trong tiếng Việt

Comprising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprising (Verb)

kəmpɹˈaɪzɪŋ
kəmpɹˈaɪzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ 'comprise', nghĩa là 'bao gồm', 'gồm có'. Dùng để nói một vật hoặc một nhóm bao gồm những phần hoặc thành phần nào đó.

Present participle and gerund of comprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ