doctrine
Noun
doctrine (Noun)
/dˈɑktɹɪn/
/dˈɑktɹn̩/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh sự bình đẳng và công bằng xã hội.The socialist doctrine emphasizes equality and social justice.
Chủ nghĩa cộng sản đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào xã hội trong thế kỷ qua.The communist doctrine influenced many social movements in the past century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của doctrine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
doctrine | doctrines |
Kết hợp từ của doctrine (Noun)
... OF DOCTRINE + doctrineADJECTIVE + doctrinePREPOSITIONVERB + doctrine
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học thuyết điểm point doctrine | Học thuyết điểm giúp làm rõ các vấn đề xã hội trong thảo luận cộng đồng. The point doctrine helps clarify social issues in community discussions. |
học thuyết về cơ thể body doctrine | Học thuyết cơ thể ảnh hưởng đến chính sách xã hội ở nhiều quốc gia, như Canada. The body doctrine influences social policies in many countries, like Canada. |