ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shipment
Hành động gửi hoặc chuyên chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác; lô hàng được gửi đi.
The action of shipping goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shipment/