Bản dịch của từ Canonical trong tiếng Việt
Canonical

Canonical (Noun)
Canonical (Adjective)
Được đưa vào danh sách các sách tôn giáo chính thức được công nhận là xác thực (thánh kinh chính thức).
Included in the list of sacred books officially accepted as genuine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "canonical" xuất phát từ tiếng Latin "canonicalis", có nghĩa là thuộc về quy tắc, tiêu chuẩn hoặc nguyên mẫu. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó chỉ những điều luật hay văn bản chính thức. Trong văn học và nghiên cứu khoa học, "canonical" thường chỉ các tác phẩm hay lý thuyết được công nhận có giá trị tiêu biểu. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hơn.
Họ từ
Từ "canonical" xuất phát từ tiếng Latin "canonicalis", có nghĩa là thuộc về quy tắc, tiêu chuẩn hoặc nguyên mẫu. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó chỉ những điều luật hay văn bản chính thức. Trong văn học và nghiên cứu khoa học, "canonical" thường chỉ các tác phẩm hay lý thuyết được công nhận có giá trị tiêu biểu. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hơn.
