Bản dịch của từ Puncheon trong tiếng Việt

Puncheon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puncheon(Noun)

pˈʌntʃn
pˈʌntʃn
01

Một cột hoặc trụ ngắn, thường dùng để chống đỡ mái trong mỏ than (làm giá đỡ tạm thời để giữ mái khỏi sập).

A short post especially one used for supporting the roof in a coal mine.

短柱,支撑煤矿屋顶的柱子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thùng lớn (thùng đựng) bằng gỗ dùng để chứa chất lỏng hoặc hàng hóa khác, có sức chứa khoảng 72 đến 120 gallon (khoảng vài trăm lít).

A large cask for liquids or other commodities holding from 72 to 120 gallons.

大木桶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh