Bản dịch của từ Bump trong tiếng Việt
Bump

Bump (Noun)
Một sự tăng lên (mức độ, số lượng, giá cả, v.v.) — tức là có thêm một ít so với trước đó.
An increase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong diễn đàn trực tuyến, "bump" là hành động đăng bài (thường là một tin ngắn như "bump" hoặc một nội dung ngắn) lên một chủ đề đã lâu không có hoạt động, nhằm đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề đang hoạt động để nhiều người thấy lại.
In an online forum an act of posting on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
Một chỗ lồi lên, nhô ra trên một bề mặt phẳng; phần nổi lên tạo thành u nhô hoặc cục trên mặt đất hoặc trên vật gì đó.
A protuberance on a level surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bump (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ chối cho một hành khách đã đặt chỗ lên chuyến bay vì hãng hàng không bán vé vượt số ghế (overbooking).
Refuse a passenger a reserved place on a flight because of deliberate overbooking by the airline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong diễn đàn trực tuyến, “bump” (động từ) nghĩa là đăng bài hoặc trả lời trên một chủ đề đã lâu không hoạt động để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề mới hoạt động, nhằm thu hút lại sự chú ý.
In an online forum post on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
