bump
bump (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ chối cho một hành khách đã đặt chỗ lên chuyến bay vì hãng hàng không bán vé vượt số ghế (overbooking).
Refuse a passenger a reserved place on a flight because of deliberate overbooking by the airline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong diễn đàn trực tuyến, “bump” (động từ) nghĩa là đăng bài hoặc trả lời trên một chủ đề đã lâu không hoạt động để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề mới hoạt động, nhằm thu hút lại sự chú ý.
in an online forum post on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bump (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bumping |
Kết hợp từ của bump (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
va chạm với bump against | Sinh viên thường gặp phải các vấn đề xã hội trong dự án nhóm. Students often bump against social issues during their group projects. |
vết bầm bump on | Tôi nhận thấy một cục u trên cánh tay của Sarah trong sự kiện xã hội. I noticed a bump on Sarah's arm during the social event. |
tình cờ gặp bump into | Tôi thường gặp bạn học tại thư viện trong giờ học. I often bump into my classmates at the library during study hours. |
bump (Noun)
Nghĩa 01
Trong diễn đàn trực tuyến, "bump" là hành động đăng bài (thường là một tin ngắn như "bump" hoặc một nội dung ngắn) lên một chủ đề đã lâu không có hoạt động, nhằm đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề đang hoạt động để nhiều người thấy lại.
in an online forum an act of posting on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
Nghĩa 02
Một sự tăng lên (mức độ, số lượng, giá cả, v.v.) — tức là có thêm một ít so với trước đó.
An increase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một chỗ lồi lên, nhô ra trên một bề mặt phẳng; phần nổi lên tạo thành u nhô hoặc cục trên mặt đất hoặc trên vật gì đó.
A protuberance on a level surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bump (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bump | bumps |
Kết hợp từ của bump (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết thương và bầm tím bumps and bruises | Trẻ em chơi trong công viên thường xuyên có những vết thâm và vết bầm trên cơ thể. Children playing in the park often end up with bumps and bruises. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bump" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự khối u hoặc vết sưng, thường xuất hiện trên bề mặt da do chấn thương hoặc tai nạn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong ngữ cảnh di chuyển và va chạm nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ "bump" thường được sử dụng trong các tình huống bình thường hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể chỉ định "bump" trong các trường hợp không chính thức như việc thúc đẩy điều gì đó lên trước. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này chủ yếu giống nhau giữa hai phiên bản.