lining
Noun
lining (Noun)
/lˈaɪnɪŋ/
/lˈaɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Lớp lót của áo khoác đã bị rách.The lining of the jacket was torn.
Cô ấy quyết định gỡ lớp lót khỏi rèm.She decided to remove the lining from the curtains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lớp lót của áo khoác bị rách.The lining of the jacket was torn.
Cô ấy không thích lớp lót của rèm.She dislikes the lining of the curtains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lớp lót của áo của cô ấy bị rách.The lining of her coat was torn.
Anh ấy không thể mua được lớp lót mới cho bộ vest của mình.He couldn't afford a new lining for his suit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lining" trong tiếng Anh chỉ đến lớp vải hoặc vật liệu được sử dụng để lót hoặc trang trí bên trong một món đồ, thường là quần áo, túi xách, hoặc một số vật dụng khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "lining" được sử dụng tương tự với nghĩa này, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "i" thường phát âm dài hơn. Từ này có thể còn được dùng để chỉ các lớp bên trong của một số cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo trong khoa học, như lòng khung xương.