Anh - Việt
loosely
Adverb
loosely (Adverb)
/lˈuːsli/
/ˈɫusɫi/
AI
Nghĩa 01
theo cách thư thả hoặc thiếu sự tổ chức, liên kết chặt chẽ
in a relaxed or unstructured way without close organization or connection
Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng, Maya liên hệ chi phí nhà ở với áp lực của thanh niên một cách lỏng lẻo.At the community meeting, Maya loosely connected housing costs with youth stress.
Các kết quả khảo sát không được sắp xếp rời rạc quanh một vấn đề xã hội rõ ràng.The survey findings were not loosely organized around one clear social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội, Mia buộc những huy hiệu tình nguyện viên bằng dây một cách lỏng lẻo.At the social event, Mia loosely tied the volunteer badges with string.
Câu lạc bộ xã hội không để các áp phích được gắn một cách lỏng lẻo.The social club did not leave its posters loosely attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria định nghĩa thành công xã hội một cách đại khái là có nhiều bạn trên mạng.Maria loosely defined social success as having many online friends.
Cuộc khảo sát không phân loại mạng xã hội một cách sơ sài chỉ dựa vào tuổi tác.The survey did not loosely classify social networks by age alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa