Bản dịch của từ Loosely trong tiếng Việt
Loosely
Adverb

Loosely (Adverb)
lˈuːsli
ˈɫusɫi
01
Theo cách thư thả hoặc thiếu sự tổ chức, liên kết chặt chẽ
In a relaxed or unstructured way without close organization or connection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
