Bản dịch của từ Skull trong tiếng Việt

Skull

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skull (Noun)

skl
skˈʌl
01

Phần xương tạo thành hộp sọ bao quanh và bảo vệ não bộ; là bộ xương của phần đầu ở người hoặc động vật.

A bone framework enclosing the brain of a vertebrate the skeleton of a persons or animals head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Skull (Verb)

skl
skˈʌl
01

Đánh vào đầu ai đó (đập hoặc gõ mạnh vào hộp sọ/đầu của người khác).

Hit someone on the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh