Bản dịch của từ Conspire trong tiếng Việt

Conspire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conspire (Verb)

kn̩spˈɑɪɚ
kn̩spˈɑɪɚ
01

Thảo luận/ lên kế hoạch bí mật cùng nhau để làm việc trái pháp luật hoặc gây hại.

Make secret plans jointly to commit an unlawful or harmful act.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ