Bản dịch của từ Submarine trong tiếng Việt
Submarine

Submarine (Adjective)
Submarine (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại tàu chiến có thân thuôn để hoạt động hoàn toàn dưới mặt nước trong thời gian dài; thường có ống ngắm (periscope) và được trang bị ngư lôi hoặc tên lửa.
A warship with a streamlined hull designed to operate completely submerged in the sea for long periods, equipped with a periscope and typically armed with torpedoes or missiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "submarine" có nghĩa là tàu ngầm, một phương tiện di chuyển dưới nước, thường được sử dụng trong quân sự hoặc nghiên cứu đại dương. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc tính từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng cùng một từ "submarine", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Trong ngữ cảnh ứng dụng, "submarine" còn có thể chỉ đến một loại sandwich dài ở Mỹ, gọi là "sub" hoặc "submarine sandwich".
Họ từ
Từ "submarine" có nghĩa là tàu ngầm, một phương tiện di chuyển dưới nước, thường được sử dụng trong quân sự hoặc nghiên cứu đại dương. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc tính từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng cùng một từ "submarine", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Trong ngữ cảnh ứng dụng, "submarine" còn có thể chỉ đến một loại sandwich dài ở Mỹ, gọi là "sub" hoặc "submarine sandwich".
