tomato
tomato (Noun)
Nghĩa 01
Cây cà chua có nguồn gốc Nam Mỹ thuộc họ Cà (Solanaceae), cho quả đỏ mọng ăn được. Cây được trồng rộng rãi lấy quả làm thực phẩm và nhiều giống đã được lai tạo để trồng thương mại.
The South American plant of the nightshade family that produces the tomato It is widely grown as a cash crop and many varieties have been developed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tomato (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tomato | tomatoes |
Kết hợp từ của tomato (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cà chua thịt bò beef tomato | Cà chua bò là một nguyên liệu phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội. Beef tomato is a popular ingredient in social gatherings. |
cà chua đỏ red tomato | Quả cà chua đỏ chín và ngọt. The red tomato is ripe and juicy. |
cà chua xanh green tomato | Cà chua xanh đại diện cho sự phát triển trong cộng đồng xã hội. The green tomato represents growth in the social community. |
cà chua phơi nắng sun-dried tomato | Cô ấy đã làm một phần salad với cà chua phơi nắng. She made a salad with sun-dried tomatoes. |
cà chua tươi fresh tomato | Salad được làm từ cà chua tươi. The salad is made with fresh tomatoes. |
tomato (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cà chua (tomato) là một loại quả thuộc họ cà, có màu sắc phong phú và thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phát âm là /təˈmɑːtəʊ/ và tiếng Anh Mỹ là /təˈmeɪtoʊ/. Cà chua không chỉ phổ biến trong ẩm thực mà còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe.