Bản dịch của từ Tomato trong tiếng Việt
Tomato
NounNoun Countable

Tomato (Noun)
təmˈɑtˌoʊ
təmˈeitoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây cà chua có nguồn gốc Nam Mỹ thuộc họ Cà (Solanaceae), cho quả đỏ mọng ăn được. Cây được trồng rộng rãi lấy quả làm thực phẩm và nhiều giống đã được lai tạo để trồng thương mại.
The South American plant of the nightshade family that produces the tomato It is widely grown as a cash crop and many varieties have been developed.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
