Bản dịch của từ Lettuce trong tiếng Việt

Lettuce

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lettuce (Noun)

lˈɛtjuːs
ˈɫɛtus
01

Một loại cây thuộc chi Lactuca được trồng để lấy lá ăn được.

A plant of the genus Lactuca that is cultivated for its edible leaves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại rau xanh lá thường được sử dụng trong các món salad.

A leafy green vegetable that is often used in salads

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa