sandwich
sandwich (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sandwich (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sandwich |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sandwiched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sandwiched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sandwiches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sandwiching |
sandwich (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sandwich (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sandwich | sandwiches |
Kết hợp từ của sandwich (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh mì đĩa plate sandwich | Nhiều sinh viên thích ăn một đĩa bánh sandwich trong giờ nghỉ trưa. Many students enjoy a plate sandwich during lunch breaks. |
bánh mì tròn round sandwich | Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich tròn tại quán cà phê hôm qua. I ordered a round sandwich at the cafe yesterday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sandwich" chỉ một món ăn được chế biến từ hai hoặc nhiều miếng bánh mì kẹp, thường chứa thịt, phô mai, rau củ và các loại gia vị khác. Trong tiếng Anh, "sandwich" được sử dụng đồng nghĩa cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng từ này để chỉ một số loại bánh mì kẹp đặc trưng, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa cho nhiều hình thức kẹp khác nhau. Cách phát âm cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.
