uncomfortable
uncomfortable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uncomfortable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uncomfortable không thoải mái | more uncomfortable khó chịu hơn | most uncomfortable khó chịu nhất |
Kết hợp từ của uncomfortable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trông không thoải mái look uncomfortable | Nhiều sinh viên trông không thoải mái trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students look uncomfortable during the IELTS speaking test. |
trở nên bất thoải mái appear uncomfortable | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh có vẻ không thoải mái khi nói về gia đình của họ. In the IELTS speaking test, some students appear uncomfortable when talking about their family. |
vẫn cảm thấy không thoải mái remain uncomfortable | Nhiều người vẫn cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với người lạ tại những bữa tiệc đông người. Many people remain uncomfortable talking to strangers at busy parties. |
cảm thấy không thoải mái get uncomfortable | Nhiều người cảm thấy không thoải mái trong các sự kiện nói trước công chúng như TED Talks. Many people get uncomfortable during public speaking events like TED Talks. |
làm cho ai đó cảm thấy không thoải mái leave somebody uncomfortable | Những bình luận thô lỗ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong buổi thảo luận nhóm. His rude comments left everyone uncomfortable during the group discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncomfortable" mang nghĩa là không thoải mái, khó chịu, thường dùng để chỉ cảm giác thể chất hoặc cảm xúc không dễ chịu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "uncomfortable" có thể ám chỉ các tình huống xã hội mang lại cảm giác bối rối hoặc không thoải mái về mặt giao tiếp.