Bản dịch của từ Periscope trong tiếng Việt
Periscope

Periscope (Noun)
Một thiết bị dạng ống có gắn gương hoặc lăng kính, cho phép người quan sát — thường là người ở trong tàu ngầm đang lặn hoặc đứng sau vật chắn cao — nhìn thấy những vật ở vị trí mà bình thường không thể nhìn thấy trực tiếp.
An apparatus consisting of a tube attached to a set of mirrors or prisms by which an observer typically in a submerged submarine or behind a high obstacle can see things that are otherwise out of sight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Periscope là một thiết bị quang học cho phép người quan sát thấy đối tượng ở vị trí cao hơn hoặc khuất tầm nhìn, thông qua việc sử dụng gương và ống. Thiết bị này thường được sử dụng trong tàu ngầm hoặc trong các ứng dụng quân sự để cung cấp góc nhìn vượt trội mà không cần di chuyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và cách phát âm, với British English thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn.
Periscope là một thiết bị quang học cho phép người quan sát thấy đối tượng ở vị trí cao hơn hoặc khuất tầm nhìn, thông qua việc sử dụng gương và ống. Thiết bị này thường được sử dụng trong tàu ngầm hoặc trong các ứng dụng quân sự để cung cấp góc nhìn vượt trội mà không cần di chuyển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và cách phát âm, với British English thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn.
