Bản dịch của từ Observer trong tiếng Việt

Observer

Noun [U/C]

Observer (Noun)

əbzˈɝvɚ
əbzˈɝɹvəɹ
01

Người quan sát, theo dõi hoặc chú ý

One who makes observations, monitors or takes notice

Ví dụ

The observer noted the increase in social media usage trends.

Người quan sát ghi nhận sự tăng về xu hướng sử dụng mạng xã hội.

The observers at the conference recorded data on social interactions.

Các nhà quan sát tại hội nghị ghi lại dữ liệu về tương tác xã hội.

02

Một quốc gia hoặc tổ chức khác có quyền tham gia hạn chế trong một tổ chức.

A country or other entity which has limited participation rights within an organization.

Ví dụ

The observer at the conference took notes but couldn't vote.

Người quan sát tại hội nghị ghi chú nhưng không thể bỏ phiếu.

The UN sent observers to monitor the election process closely.

Liên Hợp Quốc đã gửi người quan sát để giám sát quá trình bầu cử một cách cẩn thận.

03

Một người tuân thủ hoặc tuân theo luật pháp, hướng dẫn, v.v.

One who adheres or follows laws, guidelines, etc.

Ví dụ

The observer reported the violation to the authorities.

Người quan sát báo cáo vi phạm cho cơ quan chức năng.

The international observers monitored the election process closely.

Các nhà quan sát quốc tế theo dõi quy trình bầu cử một cách cẩn thận.

Kết hợp từ của Observer (Noun)

CollocationVí dụ

Foreign observer

Quan sát viên nước ngoài

The foreign observer attended the social event to gather information.

Người quan sát nước ngoài tham dự sự kiện xã hội để thu thập thông tin.

Casual observer

Người quan sát bình thường

A casual observer might not notice the subtle changes in social norms.

Người quan sát bình thường có thể không nhận ra sự thay đổi tinh tế trong các quy tắc xã hội.

Western observer

Người quan sát phương tây

The western observer noted the social changes in the community.

Người quan sát phương tây ghi nhận các thay đổi xã hội trong cộng đồng.

Close observer

Người quan sát cận cảnh

As a close observer, she noticed subtle changes in social dynamics.

Là một người quan sát kỹ lưỡng, cô ấy nhận thấy những thay đổi tinh tế trong động lực xã hội.

Acute observer

Người quan sát sắc bén

She is an acute observer of social interactions.

Cô ấy là một quan sát viên sắc bén về tương tác xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Observer

Không có idiom phù hợp