Bản dịch của từ Observer trong tiếng Việt
Observer

Observer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quốc gia hoặc thực thể khác được mời tham gia vào một tổ chức nhưng chỉ có quyền tham gia hạn chế (ví dụ: có thể theo dõi, phát biểu nhưng không được bỏ phiếu hoặc quyết định chính thức).
A country or other entity which has limited participation rights within an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "observer" chỉ người quan sát, người theo dõi một sự kiện hay hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, "observer" có thể đề cập đến cá nhân ghi nhận dữ liệu hoặc hiện tượng mà không can thiệp vào nó. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "observer" có thể chỉ dạng năng động hơn khi so với "spectator", từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như thể thao hay biểu diễn.
Họ từ
Từ "observer" chỉ người quan sát, người theo dõi một sự kiện hay hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, "observer" có thể đề cập đến cá nhân ghi nhận dữ liệu hoặc hiện tượng mà không can thiệp vào nó. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "observer" có thể chỉ dạng năng động hơn khi so với "spectator", từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như thể thao hay biểu diễn.
