observer
observer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một quốc gia hoặc thực thể khác được mời tham gia vào một tổ chức nhưng chỉ có quyền tham gia hạn chế (ví dụ: có thể theo dõi, phát biểu nhưng không được bỏ phiếu hoặc quyết định chính thức).
A country or other entity which has limited participation rights within an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của observer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
observer | observers |
Kết hợp từ của observer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người quan sát phương Tây Western observer | Người quan sát phương Tây ghi nhận các thay đổi xã hội trong cộng đồng. The Western observer noted the social changes in the community. |
người quan sát cận cảnh close observer | Là một người quan sát kỹ lưỡng, cô ấy nhận thấy những thay đổi tinh tế trong động lực xã hội. As a close observer, she noticed subtle changes in social dynamics. |
người quan sát sắc bén acute observer | Cô ấy là một quan sát viên sắc bén về tương tác xã hội. She is an acute observer of social interactions. |
người quan sát bên ngoài external observer | Một người quan sát bên ngoài đã nhận thấy sự thay đổi của cộng đồng trong lễ hội. An external observer noted the community's changes during the festival. |
người quan sát sắc bén astute observer | Trong bài thi nói IELTS, một người quan sát tinh tường nhận ra cách mọi người cư xử trong các sự kiện xã hội như bữa tiệc sinh nhật. In the IELTS speaking test, an astute observer notices how people behave in social events like birthday parties. |