Bản dịch của từ Broody trong tiếng Việt

Broody

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broody (Adjective)

bɹˈudi
bɹˈudi
01

(dùng cho gà mái) có xu hướng ấp trứng, muốn ngồi ấp con.

(of a hen) inclined to incubate eggs.

Ví dụ
02

Miêu tả trạng thái đang suy nghĩ sâu, trầm tư hoặc u sầu suy ngẫm; khi ai đó dường như chú tâm vào suy nghĩ riêng, có vẻ trầm mặc và suy tư.

Engaging in or arising from deep thought.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh