Bản dịch của từ Incubate trong tiếng Việt
Incubate

Incubate (Verb)
Trong y học: đang trong giai đoạn ủ bệnh — tức là vi-rút hoặc bệnh truyền nhiễm đang phát triển trong cơ thể nhưng người bệnh chưa có triệu chứng.
Be developing an infectious disease before symptoms appear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incubate" có nghĩa là duy trì một môi trường tối ưu cho sự phát triển của sinh vật, chẳng hạn như trứng hoặc vi khuẩn. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện trong cả Anh và Mỹ với cùng một cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "incubate" thường được dùng trong y học và nuôi cấy vi sinh vật, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuyên được áp dụng trong công nghệ khởi nghiệp và ươm mầm ý tưởng kinh doanh.
Họ từ
Từ "incubate" có nghĩa là duy trì một môi trường tối ưu cho sự phát triển của sinh vật, chẳng hạn như trứng hoặc vi khuẩn. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện trong cả Anh và Mỹ với cùng một cách viết và nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "incubate" thường được dùng trong y học và nuôi cấy vi sinh vật, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuyên được áp dụng trong công nghệ khởi nghiệp và ươm mầm ý tưởng kinh doanh.
