Bản dịch của từ Incubate trong tiếng Việt

Incubate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incubate(Verb)

ˈɪnkjəbeɪt
ˈɪnkjəbeɪt
01

Động từ chỉ hành động của chim (hoặc đôi khi là động vật khác) ngồi lên trứng để giữ ấm, nuôi cho trứng nở (ấp trứng).

Of a bird sit on eggs in order to keep them warm and bring them to hatching.

鸟坐在蛋上以保持温暖并孵化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong y học: đang trong giai đoạn ủ bệnh — tức là vi-rút hoặc bệnh truyền nhiễm đang phát triển trong cơ thể nhưng người bệnh chưa có triệu chứng.

Be developing an infectious disease before symptoms appear.

潜伏期:疾病在体内发展但尚未出现症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Incubate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Incubate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Incubated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Incubated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Incubates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Incubating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ