Bản dịch của từ Stool trong tiếng Việt

Stool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stool(Noun)

stˈuːl
ˈstuɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ