stool
stool (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phân (mẩu phân rắn thải ra từ cơ thể).
A piece of faeces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stool (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stool | stools |
Kết hợp từ của stool (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ba chân bàn three-legged stool | Một cái ghế ba chân đại diện cho sự cân bằng giữa các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường. A three-legged stool represents the balance of social, economic, and environmental factors. |
bậc thang nhỏ step stool | Cô ấy đã sử dụng một cái bậc thang để đến các kệ cao tại sự kiện xã hội. She used a step stool to reach high shelves at the social event. |
ghế gỗ wooden stool | Chiếc ghế gỗ trong phòng tạo điểm nhấn đồng quê. The wooden stool in the room adds a rustic touch. |
cái ghế vắt sữa milking stool | Bạn có cái ghế đúc sữa để ngồi khi viết không? Do you have a milking stool to sit on while writing? |
ghế phòng bếp kitchen stool | Cái ghế bếp rất hữu ích để đến tủ cao. The kitchen stool is useful for reaching high cabinets. |
stool (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stool (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stooling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stool" có nghĩa là phân, đề cập đến chất thải rắn từ cơ thể động vật, đặc biệt là con người. Trong tiếng Anh, "stool" cũng có thể chỉ đến một loại ghế không có tay vịn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về mặt ngữ nghĩa, hai từ này tương đồng; tuy nhiên, "stool" trong ngữ cảnh y học thường được sử dụng để chỉ phân nhiều hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại thường ngày về sức khỏe.