Bản dịch của từ Kitchen trong tiếng Việt
Kitchen

Kitchen (Noun Countable)
Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn, chuẩn bị thức ăn và thường đặt bếp, bồn rửa, tủ lạnh và dụng cụ nấu nướng.
Kitchen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kitchen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh âm nhạc, "kitchen" là cách gọi chỉ bộ gõ (percussion) trong một dàn nhạc — tức là các nhạc cụ tạo nhịp và âm thanh như trống, tam-tam, cymbal, marimba, vv.
The percussion section of an orchestra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kitchen" trong tiếng Anh chỉ không gian trong nhà, thường được sử dụng để nấu nướng và chuẩn bị thực phẩm. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, nhưng ngữ âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường làm nhẹ âm này. "Kitchen" cũng có thể được dùng trong một số cụm từ khác như "kitchenware" (đồ dùng nhà bếp) và "kitchen garden" (vườn rau) để biểu thị các khái niệm liên quan.
Từ "kitchen" trong tiếng Anh chỉ không gian trong nhà, thường được sử dụng để nấu nướng và chuẩn bị thực phẩm. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, nhưng ngữ âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường làm nhẹ âm này. "Kitchen" cũng có thể được dùng trong một số cụm từ khác như "kitchenware" (đồ dùng nhà bếp) và "kitchen garden" (vườn rau) để biểu thị các khái niệm liên quan.
