Bản dịch của từ Flexibility trong tiếng Việt
Flexibility
Noun Uncountable

Flexibility (Noun Uncountable)
ˌflek.səˈbɪl.ə.ti
ˌflek.səˈbɪl.ə.ti
01
Khả năng dễ dàng thay đổi, điều chỉnh hoặc thích nghi với hoàn cảnh, điều kiện mới; tính linh hoạt.
Flexibility, flexibility, adaptability.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
