draught
draught (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
draught (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của draught (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
draught | draughts |
Kết hợp từ của draught (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn gió lạnh icy draught | Luồng gió lạnh làm lạnh phòng, làm cho mọi người rùng mình. The icy draught chilled the room, making everyone shiver. |
luồng không khí lạnh cold draught | Cửa sổ mở gây gió lạnh trong phòng. The open window caused a cold draught in the room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "draught" trong tiếng Anh có nghĩa là luồng không khí hoặc lượng chất lỏng mà có thể được rót ra khỏi một bình chứa. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ tương đương là "draft". Sự khác biệt giữa "draught" và "draft" không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm; "draught" thường được phát âm là /drɑːft/, trong khi "draft" trong tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /dræft/. "Draught" cũng được sử dụng để chỉ một loại bia rót từ thùng, trong khi "draft" có thể ám chỉ đến các bản nháp của văn bản.