inhaling
inhaling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inhaling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inhale |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inhaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inhaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inhales |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inhaling |
inhaling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inhaling" (hít vào) chỉ hành động thu nhận không khí hoặc các chất khí qua đường hô hấp. Đây là một quá trình quan trọng cho việc cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ các khí thải. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inhaling" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng điệu và nhấn âm ở các khu vực khác nhau.