Bản dịch của từ Cider trong tiếng Việt

Cider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cider(Noun)

sˈaɪdɐ
ˈsaɪdɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ