Bản dịch của từ Correspond trong tiếng Việt

Correspond

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correspond(Verb)

kˈɒrɪspˌɒnd
ˈkɔrɪˌspɑnd
01

Giao tiếp với ai đó qua việc gửi thư từ

Communicating with someone through letter exchanges

通过交换信件与某人通信

Ví dụ
02

Để tương ứng hoặc thể hiện một cách số học hoặc biểu tượng

To correspond to or represent something with a number or symbol

用数字或符号来表示或代表某事

Ví dụ
03

Để hòa hợp hoặc phù hợp với điều gì đó

To get along or agree with something

为了和某事保持和谐或达成共识

Ví dụ