Anh - Việt
numerically
Adverb
numerically (Adverb)
/numˈɛɹɪkli/
/numˈɛɹɪkli/
AI
Nghĩa 01
một cách liên quan đến số; bằng các con số hoặc dưới dạng số liệu
in a numerical manner.
Ví dụ
Cô ấy trình bày dữ liệu theo cách số học trong bài thuyết trình IELTS của mình.She presented the data numerically during her IELTS presentation.
Anh ấy không sắp xếp bài luận theo cách số học, điều này ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy một cách tiêu cực.He didn't organize his essay numerically, which affected his score negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "numerically" là trạng từ, có nghĩa là "theo con số" hoặc "về mặt số liệu". Nó thường được sử dụng để chỉ định cách thức mà một điều gì đó được thể hiện hoặc phân tích thông qua các con số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "numerically" có thể mang ý nghĩa kỹ thuật hơn trong các lĩnh vực như toán học, thống kê hay khoa học dữ liệu.