Bản dịch của từ Numerically trong tiếng Việt
Numerically

Numerically (Adverb)
Một cách liên quan đến số; bằng các con số hoặc dưới dạng số liệu
In a numerical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "numerically" là trạng từ, có nghĩa là "theo con số" hoặc "về mặt số liệu". Nó thường được sử dụng để chỉ định cách thức mà một điều gì đó được thể hiện hoặc phân tích thông qua các con số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "numerically" có thể mang ý nghĩa kỹ thuật hơn trong các lĩnh vực như toán học, thống kê hay khoa học dữ liệu.
Họ từ
Từ "numerically" là trạng từ, có nghĩa là "theo con số" hoặc "về mặt số liệu". Nó thường được sử dụng để chỉ định cách thức mà một điều gì đó được thể hiện hoặc phân tích thông qua các con số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "numerically" có thể mang ý nghĩa kỹ thuật hơn trong các lĩnh vực như toán học, thống kê hay khoa học dữ liệu.
