Anh - Việt

Bản dịch của từ Symbolically trong tiếng Việt

symbolically

Adverb

symbolically (Adverb)

/sɪmbˈɑlɪkəli/
/sɪmbˈɑlɪkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách mang tính biểu tượng; không theo nghĩa đen mà theo ý nghĩa tượng trưng hoặc tượng trưng cho điều gì đó.

In a symbolic manner.

Ví dụ
Cờ một cách biểu tượng đại diện cho sự đoàn kết và sức mạnh của quốc gia.The flag symbolically represents our nation's unity and strength.
Cuộc biểu tình không thay đổi một cách biểu tượng lập trường của chính phủ về chính sách.The protest did not symbolically change the government's stance on policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách mang tính biểu tượng; hành động hoặc vật được hiểu như một biểu tượng/đại diện cho ý nghĩa gì đó hơn là theo nghĩa đen.

As symbols or a symbol.

Ví dụ
Biểu tượng hòa bình tượng trưng cho sự hòa hợp giữa các nền văn hóa.The peace sign symbolically represents harmony among diverse cultures globally.
Họ không ủng hộ một cách tượng trưng cuộc biểu tình chống lại bất công xã hội.They did not symbolically support the protest against social injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bằng cách dùng biểu tượng, ký hiệu hoặc hình ảnh mang ý nghĩa tượng trưng thay vì nói trực tiếp; theo cách tượng trưng.

By means of symbols or a symbol.

Ví dụ
Bồ câu biểu tượng cho hòa bình trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.The dove symbolically represents peace in many cultures around the world.
Cờ không biểu tượng cho giá trị của chúng tôi; nó gây nhầm lẫn cho mọi người.The flag does not symbolically represent our values; it misleads people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh