correspondence
correspondence (Noun)
Nghĩa 01
Sự tương đồng hoặc mối liên hệ chặt chẽ giữa hai điều, tức là hai thứ giống hoặc phù hợp với nhau về cách này hay cách khác.
A close similarity, connection, or equivalence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình thức giao tiếp bằng cách trao đổi thư từ (viết thư cho nhau).
Communication by exchanging letters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của correspondence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
correspondence | correspondences |
Kết hợp từ của correspondence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mối tương ứng một-một one-to-one correspondence | Có mối tương ứng một-một giữa dữ liệu và kết quả. There is a one-to-one correspondence between the data and the results. |
thư từ dày đặc voluminous correspondence | Mối tương tác thư từ phong phú với bạn qua bút giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh của cô ấy. Her voluminous correspondence with her pen pal helped improve her English skills. |
thư tín bí mật confidential correspondence | Thư từ bí mật quan trọng cho mối quan hệ xã hội. Confidential correspondence is important for social relationships. |
thư từ written correspondence | Thư từ quan trọng để duy trì mối quan hệ trong xã hội. Written correspondence is vital for maintaining relationships in society. |
thư tín cá nhân personal correspondence | Thư từ cá nhân rất quan trọng để duy trì mối quan hệ bạn bè. Personal correspondence is crucial for maintaining relationships with friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correspondence" có nghĩa chung là sự trao đổi thông tin qua thư từ hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở hình thức Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "correspondence" có thể chỉ những bức thư chính thức trong bối cảnh Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được hiểu rộng rãi hơn, bao gồm cả email và phương tiện giao tiếp khác. Từ này thường gặp trong các ngữ cảnh chuyên môn, văn phòng hoặc học thuật, nơi việc giao tiếp qua văn bản là quan trọng.