Bản dịch của từ Equivalence trong tiếng Việt
Equivalence

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equivalence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đương hoặc sự bằng nhau về giá trị hoặc chức năng giữa hai đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, cả hai đều được phát âm là /ɪˈkwɪv.ə.ləns/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong lĩnh vực toán học và ngôn ngữ học, "equivalence" thường được đề cập đến khái niệm tương đương trong các bài toán hoặc phép biên dịch.
Từ “equivalence” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “aequivalentia”, bao gồm tiền tố “aequi-” (có nghĩa là “bằng nhau”) và gốc từ “valentia” (có nghĩa là “giá trị”). Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và toán học để chỉ tính chất bằng nhau giữa hai yếu tố. Ngày nay, “equivalence” ám chỉ sự tương đương trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ học, logic và khoa học, phản ánh sự liên kết giữa các khái niệm hay đối tượng tương tự nhau.
Từ "equivalence" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần so sánh và phân tích các khái niệm. Trong phần Reading, từ này thường liên quan đến bài luận về lý thuyết và khoa học. Ngoài ra, "equivalence" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học và triết học, khi thảo luận về sự tương đương giữa các thành phần hoặc khái niệm.
Họ từ
Từ "equivalence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đương hoặc sự bằng nhau về giá trị hoặc chức năng giữa hai đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, cả hai đều được phát âm là /ɪˈkwɪv.ə.ləns/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong lĩnh vực toán học và ngôn ngữ học, "equivalence" thường được đề cập đến khái niệm tương đương trong các bài toán hoặc phép biên dịch.
Từ “equivalence” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “aequivalentia”, bao gồm tiền tố “aequi-” (có nghĩa là “bằng nhau”) và gốc từ “valentia” (có nghĩa là “giá trị”). Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và toán học để chỉ tính chất bằng nhau giữa hai yếu tố. Ngày nay, “equivalence” ám chỉ sự tương đương trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ học, logic và khoa học, phản ánh sự liên kết giữa các khái niệm hay đối tượng tương tự nhau.
Từ "equivalence" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần so sánh và phân tích các khái niệm. Trong phần Reading, từ này thường liên quan đến bài luận về lý thuyết và khoa học. Ngoài ra, "equivalence" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học và triết học, khi thảo luận về sự tương đương giữa các thành phần hoặc khái niệm.
