equivalence
Noun
equivalence (Noun)
/ɪˈkwɪ.və.ləns/
/ɪˈkwɪ.və.ləns/
AI
Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, sự tôn trọng lẫn nhau là quan trọng để đảm bảo sự tương đương.In social interactions, mutual respect is essential for equivalence.
Đạt được sự tương đương về mặt tài chính giữa nhân viên thúc đẩy sự hòa hợp tại nơi làm việc.Achieving financial equivalence among employees promotes workplace harmony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của equivalence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
equivalence | equivalences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equivalence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đương hoặc sự bằng nhau về giá trị hoặc chức năng giữa hai đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, cả hai đều được phát âm là /ɪˈkwɪv.ə.ləns/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong lĩnh vực toán học và ngôn ngữ học, "equivalence" thường được đề cập đến khái niệm tương đương trong các bài toán hoặc phép biên dịch.