narrowing
narrowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrowing |
narrowing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
narrowing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrowing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, diễn tả hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên hẹp hơn hoặc giới hạn lại. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "narrowing" cũng chỉ sự giảm bớt hoặc thu hẹp ý nghĩa của một từ, ví dụ như từ "hound" từ chỉ động vật săn mồi nói chung đã hẹp lại thành chỉ loài chó săn. Tại Anh và Mỹ, "narrowing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa.