Anh - Việt

Bản dịch của từ Narrowing trong tiếng Việt

narrowing

VerbNounAdjective

narrowing (Verb)

/nˈɛɹoʊɪŋ/
/nˈɛɹoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho hẹp lại hoặc trở nên có phạm vi, phạm trù, hoặc tiêu điểm nhỏ hơn; tập trung hơn, hạn chế hơn.

make or become more focused or limited.

Ví dụ
Sự thu hẹp khoảng cách xã hội cải thiện mối quan hệ cộng đồng và thúc đẩy sự bình đẳng.Narrowing social gaps improves community relationships and promotes equality.
Việc thu hẹp quyền tiếp cận giáo dục không giúp ích cho các nhóm thiệt thòi.Narrowing access to education does not help underprivileged groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của narrowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

narrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

narrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

narrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

narrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

narrowing

narrowing (Noun)

/nˈɛɹoʊɪŋ/
/nˈɛɹoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn hoặc quá trình trở nên hẹp lại.

the action of making or becoming narrower.

Ví dụ
Sự thu hẹp của các tầng lớp xã hội ảnh hưởng đến mối quan hệ cộng đồng ở các thành phố.The narrowing of social classes affects community relationships in cities.
Chính phủ không giải quyết khoảng cách thu hẹp giữa người giàu và người nghèo.The government is not addressing the narrowing gap between rich and poor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

narrowing (Adjective)

/ˈnɛ.roʊ.ɪŋ/
/ˈnɛ.roʊ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác bị hạn hẹp hoặc bị bó hẹp trong suy nghĩ — khiến người ta khó mở rộng quan điểm, cảm thấy tư duy chật hẹp hoặc bảo thủ.

causing someone to feel restricted or confined in their thinking.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy quan điểm hạn hẹp giới hạn tương tác xã hội của họ ngày nay.Many people feel narrowing views limit their social interactions today.
Ý kiến hạn hẹp có thể dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc thảo luận cộng đồng.Narrowing opinions can lead to misunderstandings in community discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh