communicative
Adjective
communicative (Adjective)
/kəmjˈunəkˌeiɾɪv/
/kəmjˈunəkətɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người giao tiếp, luôn tham gia vào cuộc trò chuyện.She is a communicative person, always engaging in conversations.
Kỹ năng giao tiếp của người đứng đầu nhóm giúp giải quyết xung đột một cách hiệu quả.The communicative skills of the team leader helped resolve conflicts efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communicative" là một tính từ dùng để miêu tả khả năng hoặc xu hướng giao tiếp, thường chỉ những người có khả năng trao đổi thông tin một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "communicative" có thể mang nghĩa cụ thể hơn, ví dụ, trong môi trường giáo dục, ám chỉ việc dạy học theo phương pháp giao tiếp. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách sử dụng thực tế và ngữ cảnh giao tiếp hơn là ở nghĩa cụ thể.