Bản dịch của từ Elaborate trong tiếng Việt
Elaborate
VerbAdjective

Elaborate (Verb)
ɪlˈæbərˌeɪt
ˈɛɫəbɝˌeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thêm nhiều chi tiết hoặc thông tin để mở rộng.
To add more details or information to expand
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Elaborate (Adjective)
ɪlˈæbərˌeɪt
ˈɛɫəbɝˌeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
