Bản dịch của từ Swine trong tiếng Việt

Swine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swine (Noun)

swˈaɪn
swˈaɪn
01

Con lợn; động vật nuôi có bốn chân, thường được nuôi để lấy thịt (heo) hoặc làm vật nuôi trong nông nghiệp.

A pig.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người đáng khinh, khó chịu hoặc hành xử thô lỗ; thường dùng để xúc phạm ai đó về tính cách hoặc hành vi.

A contemptible or unpleasant person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ