Bản dịch của từ Horoscope trong tiếng Việt

Horoscope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horoscope(Noun)

hˈɔːrəskˌəʊp
ˈhɔrəˌskoʊp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ