ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gaze
Để nhìn chằm chằm với ánh mắt tập trung không rời.
To fix ones eyes in a steady intent look
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhìn ngắm một cái gì đó một cách kiên nhẫn, thường với sự tò mò hoặc hứng thú.
To look at something in a steady way often with curiosity or interest
Ánh nhìn biểu lộ một cảm xúc nhất định
A gaze that conveys a certain emotion
Hành động nhìn ai hoặc vật gì
The act of looking at someone or something
Ánh nhìn chăm chú hoặc đăm đăm
A steady or intent look