gaze
gaze (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gaze (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhìn chằm chằm vào gaze into | Trong bài thi nói IELTS, tôi phải nhìn chằm chằm vào bức tranh và mô tả những gì tôi nhìn thấy. In the IELTS speaking test, I had to gaze into the picture and describe what I saw. |
nhìn chằm chằm gaze at | Mọi người thường nhìn chằm chằm vào điện thoại của họ trong các sự kiện xã hội như tiệc tùng hoặc các cuộc họp. People often gaze at their phones during social events like parties or meetings. |
nhìn vào gaze in | Trong buổi tụ họp xã hội, ánh mắt tập trung của Anna trong đám đông cho thấy cô ấy đang tìm bạn mình. In the social gathering, Anna's gaze in the crowd showed she was looking for her friend. |
gaze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gaze (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh mắt tìm kiếm searching gaze | Trong sự kiện xã hội, ánh mắt tìm kiếm của Anna tìm bạn bè trong đám đông. In the social event, Anna's searching gaze looked for her friends in the crowd. |
cái nhìn sắc lạnh hard gaze | Trong bài thi nói, giáo viên tôi nhìn chằm chằm để xem tôi có tự tin không. In the speaking test, my teacher gave me a hard gaze to see if I was confident. |
cái nhìn vững chãi steady gaze | Trong bài kiểm tra nói, học sinh giữ một cái nhìn đều đặn vào giám khảo để thể hiện sự tự tin. During the speaking test, the student kept a steady gaze on the examiner to show confidence. |
ánh nhìn cố định fixed gaze | Ở công viên, nhiều người có ánh mắt cố định vào điện thoại trong các cuộc gặp gỡ xã hội. In the park, many people have a fixed gaze on their phones during social meetings. |
ánh mắt quyết tâm intent gaze | Trong sự kiện xã hội, Anna có một cái nhìn chăm chú vào diễn giả để hiểu rõ hơn. In the social event, Anna had an intent gaze at the speaker to understand better. |